cumberland plateau
Học thuậtThân thiện
The Cumberland Plateau stretches across the landscape with deep valleys and sandstone cliffs.
Định nghĩa
- Danh từ (Địa danh):
- Cao nguyên Cumberland: Một khu vực cao nguyên rộng lớn, là một phần của dãy núi Appalachian ở đông nam Hoa Kỳ. Nó nằm chủ yếu ở phía đông bang Tennessee và kéo dài vào các phần của Kentucky, Alabama và Georgia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cumberland Plateau is known for its deep gorges and sandstone cliffs. (Cao nguyên Cumberland nổi tiếng với những hẻm núi sâu và các vách đá sa thạch.)
- Many waterfalls can be found on the Cumberland Plateau. (Nhiều thác nước có thể được tìm thấy trên Cao nguyên Cumberland.)
- The geography of the Cumberland Plateau influences its unique ecosystems. (Địa lý của Cao nguyên Cumberland ảnh hưởng đến các hệ sinh thái độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the plateau of Cumberland": Một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn, để chỉ cùng một địa danh.
- The coal seams run through the plateau of Cumberland. (Các vỉa than chạy xuyên qua cao nguyên của Cumberland.)
Biến thể và từ gần giống
Cumberland Mountains (n): Dãy núi Cumberland, một phần của hệ thống cao nguyên này.
- The Cumberland Mountains form the rugged eastern edge of the plateau. (Dãy núi Cumberland tạo thành rìa phía đông gồ ghề của cao nguyên.)
Appalachian Plateau (n): Cao nguyên Appalachian, tên gọi chung hơn cho toàn bộ khu vực cao nguyên, trong đó Cumberland Plateau là phần phía tây nam.
- The Cumberland Plateau is a subdivision of the larger Appalachian Plateau. (Cao nguyên Cumberland là một phần nhỏ của Cao nguyên Appalachian rộng lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cumberland Tableland: Vùng đất cao Cumberland (cách gọi đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho địa danh này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho địa danh này.
The Cumberland Plateau stretches across the landscape with deep valleys and sandstone cliffs.
Noun
- Cao nguyên Cumberland, phần phía đông nam của Appalachian